engine cooling system

Học thuật
Thân thiện
engine cooling system

The mechanic checks the engine cooling system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống làm mát động cơ: Một hệ thống các bộ phận trong phương tiện cơ giới (như ô tô, xe máy) nhiệm vụ duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu cho động cơ bằng cách tản nhiệt sinh ra trong quá trình đốt cháy nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A malfunction in the engine cooling system can cause the car to overheat. (Một sự cố trong hệ thống làm mát động cơ có thể khiến xe bị quá nhiệt.)
    • Regular maintenance of the engine cooling system is essential for the vehicle's longevity. (Bảo dưỡng định kỳ hệ thống làm mát động cơ điều cần thiết cho tuổi thọ của phương tiện.)
    • The mechanic checked the radiator, which is a key component of the engine cooling system. (Thợ máy đã kiểm tra két nước, một bộ phận quan trọng của hệ thống làm mát động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flush the engine cooling system": xả/rửa sạch hệ thống làm mát động cơ.
    • It is recommended to flush the engine cooling system every two years. (Được khuyến nghị nên xả sạch hệ thống làm mát động cơ hai năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooling system (n): hệ thống làm mát (có thể dùng chung, nhưng trong ngữ cảnh xe cộ thường ngầm hiểu "engine cooling system").
  • Radiator (n): két nước, bộ tản nhiệt (một bộ phận chính của hệ thống).
  • Thermostat (n): bộ điều nhiệt (một bộ phận điều khiển dòng chất làm mát).
  • Water pump (n): bơm nước (bộ phận tuần hoàn chất làm mát).
Từ đồng nghĩa
  • Coolant system: hệ thống dung dịch làm mát (thường dùng để chỉ hệ thống với trọng tâm chất lỏng làm mát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với cụm danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm danh từ kỹ thuật này)

engine cooling system

The mechanic checks the engine cooling system.

Noun
  1. hệ thống làm mát động cơ

Từ đồng nghĩa